--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
ecclesiastical law
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ecclesiastical law
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ecclesiastical law
+ Noun
giáo luật
Lượt xem: 632
Từ vừa tra
+
ecclesiastical law
:
giáo luật
+
crampfish
:
(động vật) cá đuối điện
+
prey
:
mồito become (fall) a prey to... làm mồi cho...a beast of prey thú săn mồia bird of prey chim săn mồi